Bản dịch của từ 桃浪 trong tiếng Anh

桃浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

桃浪 (Danh từ)

táo làng
01

Abbreviation of “桃花浪” — a term literally evoking 'peach-blossom waves'; a noun used as a poetic or descriptive name for gentle/romantic waves or a picturesque wave phenomenon.

“桃花浪”的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃浪

táo

làng

Các từ liên quan

桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
桃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𣑯, 𤕷
Hình thái radical:
⿰,木,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép