Bản dịch của từ 桄 trong tiếng Anh
桄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàng | ㄍㄨㄤˋ | g | uang | thanh huyền |
Guāng | ㄍㄨㄤ | g | uang | thanh ngang |
桄 (Danh từ)
【guàng】
01
A coil or loop of thread/yarn (a wound bundle taken off a winder or stick)
(桄儿) 在桄子或拐子上绕好后取下来的成圈的线
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To wind or wrap thread onto a spindle/reel
把线绕在桄子上
Ví dụ
03
Roll (measure word for a spool or roll of thread/wire)
(桄儿) 量词,用于线
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,光
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灮
炚
挄
珖
硄
垙
咣
茪
潢
銧
烡
輄
㫛
俇
撗
臦
逛
䍍
㤮
㰖
欏
欔
櫦
查
杯
樊
樤
櫰
檿
榞
桬
栴
険
蚕
焒
舫
挼
弱
莖
胻
晖
䄷
莏
桄子
桄榔
冠桄
门桄
桄子
线桄子
