Bản dịch của từ 案 trong tiếng Anh
案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
案 (Danh từ)
【àn】
01
Desk; writing table
桌子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(a) case; legal/political case or incident — often a notable event or lawsuit
重大的社会政治事件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A low wooden tray or small table used in ancient China for serving food
古代端食物用的矮脚木盘
Ví dụ
04
Legal case; criminal/civil case; lawsuit
案件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Proposal; written plan or document (e.g., project proposal, dossier)
有关建议或计划之类的文件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Long wooden board or plank; a board-like bench/counter
长木制成的柜台
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Proposal; plan; case (a put-forward plan or proposal)
提出;计划
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Các biến thể:
- 桉, 𥞬
- Hình thái radical:
- ⿱,安,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岸
儑
錌
豻
䬓
䎨
胺
㸩
㜝
䮗
厈
堓
櫸
枑
榗
染
栿
栨
梤
杽
棜
槆
杈
樼
䓈
桅
痄
哫
称
豻
桙
娭
㘿
悓
䂤
匫
答案
档案
方案
案例
图案
案件
文案
备案
案子
草案
