Bản dịch của từ 案据 trong tiếng Anh
案据
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
案据 (Danh từ)
【àn jù】
01
Data or references used for support.
2.依据。
Ví dụ
02
A phrase used to introduce a citation from lower authorities in old official documents.
3.旧式公文中引述下级官署来文的起头用语。简称“据”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Stability, protection.
1.犹安定。谓庇护。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案据
àn
案
jù
据
Các từ liên quan
案临
案举
案事
案件
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Các biến thể:
- 桉, 𥞬
- Hình thái radical:
- ⿱,安,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岸
儑
錌
豻
䬓
䎨
胺
㸩
㜝
䮗
厈
堓
櫸
枑
榗
染
栿
栨
梤
杽
棜
槆
杈
樼
䓈
桅
痄
哫
称
豻
桙
娭
㘿
悓
䂤
匫
答案
档案
方案
案例
图案
案件
文案
备案
案子
草案
