Bản dịch của từ 案衍 trong tiếng Anh

案衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

案衍 (Tính từ)

àn yǎn
01

Soft, prolonged, and mellow sound.

1.形容乐声低平绵延。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Low-lying terrain

2.地势低洼貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案衍

àn

yǎn

Các từ liên quan

案临
案举
案事
案件
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
案
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
桉, 𥞬
Hình thái radical:
⿱,安,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép