ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
桍
Bảng phân tích âm vị 桍
Kū
A type of tree mentioned in ancient books.
古书上说的一种树。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The hollow tubular part where the handle of a tool is inserted.
器具插柄的空筒部分。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép