Bản dịch của từ 桐爨 trong tiếng Anh

桐爨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐爨 (Danh từ)

tóng cuàn
01

Figurative: good material ruined or great talent misused (originally: using paulownia wood for firewood).

语本《后汉书.蔡邕传》:“吴人有烧桐以爨者,邕闻火烈之声,知其良木,因请而裁为琴,果有美音,而其尾犹焦,故时人名曰‘焦尾琴’焉。”后因以“桐爨”喻良材被毁或大材小用。爨,烧火做饭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐爨

tóng

cuàn

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép