Bản dịch của từ 桑中之约 trong tiếng Anh

桑中之约

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑中之约 (Tính từ)

sāng zhōng zhī yuē
01

A rendezvous or secret meeting in a mulberry grove

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑中之约

sāng

zhōng

zhī

yuē

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
中丁
中上
中下
中不溜
中专
之个
之乎者也
之任
之前
约交
约从
约会
约信
约俭
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép