Bản dịch của từ 桑主 trong tiếng Anh

桑主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑主 (Danh từ)

sāng zhǔ
01

A wooden spirit tablet made of mulberry wood used in ancient Chinese funerary or sacrificial rites (a ritual spirit tablet)

古代虞祭用桑木作的神主。古礼,人死既葬,还祭于殡宫叫虞。期年,练祭时埋桑主,改用栗木作神主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑主

sāng

zhǔ

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
主一
主一无适
主上
主业
主丧
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép