Bản dịch của từ 桑枢 trong tiếng Anh

桑枢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑枢 (Danh từ)

sāng shū
01

A door hinge made of mulberry wood — figuratively refers to a poor, dilapidated household

以桑木为门的转轴。借指贫寒之家。语出《庄子.让王》:“原宪居鲁环堵之室,茨以生草;蓬户不完,桑以为枢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑枢

sāng

shū

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép