Bản dịch của từ 桑钱 trong tiếng Anh

桑钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑钱 (Danh từ)

sāng qián
01

An alternate name for the mulberry flower (flower of the mulberry tree); term found in traditional Chinese materia medica

桑花的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.桑花》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑钱

sāng

qián

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
钱丬鱼
钱串
钱串子
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép