Bản dịch của từ 桑雍 trong tiếng Anh

桑雍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑雍 (Danh từ)

sāng yōng
01

A gall or swelling on a mulberry tree caused by borers; figuratively, a flattering petty person who brings disaster to the state (a sycophant causing harm).

桑树上因蠹虫蛀食而形成的痈肿物。喻媚上祸国的小人。雍,通“痈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑雍

sāng

yōng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
雍人
雍台
雍和
雍和宫
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép