Bản dịch của từ 桑韦 trong tiếng Anh

桑韦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑韦 (Danh từ)

sāng wéi
01

Name of a popular folk song from the Tang dynasty (also called 'Sangtiao Wei')

唐代民歌名。即桑条韦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑韦

sāng

wéi

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
韦丹碑
韦人
韦娘
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép