Bản dịch của từ 桓表 trong tiếng Anh

桓表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

桓表 (Danh từ)

huán biǎo
01

A tall marker post or pillar placed beside an ancient pavilion or waystation as a sign or boundary marker

古代亭传旁作为标识的高柱子。。汉书.卷九十.酷吏传.尹赏传.颜师古.注引如淳曰:「旧亭传于四角面百步筑土四方,上有屋,屋上有柱出,高丈余,有大板贯柱四出,名曰桓表。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桓表

huán

biǎo

桓
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𣒯
Hình thái radical:
⿰,木,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép