Bản dịch của từ 桔红 trong tiếng Anh

桔红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄩˊjuthanh sắc

桔红 (Danh từ)

jú hóng
01

A color that blends orange and red, similar to the color of an orange fruit.

一种橙色和红色混合的颜色,类似于橘子的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桔红

hóng

桔
Bính âm:
【jié】【ㄐㄩˊ, ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
㮮, 吉, 𣚃, 橘
Hình thái radical:
⿰,木,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép