Bản dịch của từ 桔红皮 trong tiếng Anh
桔红皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
桔红皮 (Danh từ)
【jú hóng pí】
01
The bright orange-red peel of certain varieties of citrus fruits, often used to describe the vivid skin color of some tangerines or mandarins.
这种水果的外皮呈现出鲜艳的橙红色,通常用于描述某些品种的柑橘类水果。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桔红皮
jú
桔
hóng
红
pí
皮
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄩˊ】【KẾT】
- Các biến thể:
- 㮮, 吉, 𣚃, 橘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵑
䕙
䂝
蠞
蜐
刧
傑
㸅
㔾
劼
䥛
衱
㹼
焗
驧
跼
橘
䱡
蓻
侷
椈
郹
狊
鵙
栕
㯸
楶
棏
椠
枾
櫷
枥
欗
㭥
杪
杖
偌
垿
珨
倵
挐
䓇
狵
𠊂
𠖐
桕
䙸
毣
桔梗
桔槔
桔梗花
洋桔梗
桔子
金桔
桔皮
桔红
红桔
蜜桔
桔子汁
金桔茶
新鲜桔
桔红色
