Bản dịch của từ 桕油 trong tiếng Anh

桕油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

桕油 (Danh từ)

jiù yóu
01

A type of vegetable oil extracted from the tree known as (Chinese tallow tree).

即桕脂。参见“桕脂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桕油

jiù

yóu

Các từ liên quan

桕烛
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
桕
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,木,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép