Bản dịch của từ 桤树 trong tiếng Anh
桤树
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
桤树 (Từ chỉ nơi chốn)
【qī shù】
01
A type of softwood tree, typically found in moist environments, often used for furniture and crafts.
树木的一种,通常生长在湿润的地方,木材柔软,常用于制作家具和工艺品。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of tree known as alder
一种树木
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桤树
qī
桤
shù
树
