Bản dịch của từ 桥代 trong tiếng Anh
桥代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
桥代 (Danh từ)
【qiáo dài】
01
(classical) a sudden and significant change in affairs; a turning point of rise and decline
谓事物的突变和盛衰转化。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桥代
qiáo
桥
dài
代
Các từ liên quan
桥丁
桥冢
桥吏
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橋, 槗, 𢱪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
礄
嘺
谯
蕎
趫
䀉
嶠
潐
翹
硚
癄
棙
椰
棭
樬
椶
梓
柵
梘
機
椏
柩
﨔
莳
桦
浆
㼣
砹
𠕞
涖
荲
㓬
㦵
䖡
莡
桥梁
天桥
大桥
桥牌
鹊桥
桥段
虹桥
剑桥
搭桥
石桥
