Bản dịch của từ 桦木 trong tiếng Anh
桦木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
桦木 (Danh từ)
【huà mù】
01
Birch wood; timber from birch trees, known for its strength, smooth bark, and use in furniture and flooring.
桦木(学名:Betula)一般指桦木属约100种乔木和灌木的通称。单叶的边缘呈锯齿状或浅裂状,果实是小的翅果。桦木树皮平滑,含树脂,白色或杂色,有横走的皮孔,通常打横剥落成薄片,老树干的树皮厚而具深沟,开裂成不规则的片段。幼树短而纤细的枝条上举,呈窄塔形树冠。桦木的木材淡褐色至红褐色,用作地板、家具、纸浆、内部装饰材料、车船设备、胶合板等。耐寒、速生,对病虫害较有免疫力,用于重新造林、控制水土流失、防护覆盖或作保育树木。多要求湿润、肥沃的砂土或壤土,播种和嫁接繁殖。遍布于北半球寒冷地区。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桦木
huà
桦
mù
木
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 樺, 枠, 𣛛
- Hình thái radical:
- ⿱,木,⿰,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
划
化
繣
婳
澅
譮
䛡
㓰
䇈
嬅
㕦
畵
㮎
椧
榫
槸
梮
村
㯦
㮇
椫
櫝
梋
桂
埁
涆
浼
耻
䚱
㸠
荾
栰
䇗
秧
剘
㳥
桦木
桦树
白桦
桦甸
桦南
桦川
桦木科
桦甸市
桦川县
