Bản dịch của từ 桦树 trong tiếng Anh
桦树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
桦树 (Danh từ)
【huà shù】
01
Birch tree, a type of tree common in cold temperate regions, characterized by white bark.
一种树木,常见于寒温带地区,具有白色树皮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桦树
huà
桦
shù
树
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 樺, 枠, 𣛛
- Hình thái radical:
- ⿱,木,⿰,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
划
化
繣
婳
澅
譮
䛡
㓰
䇈
嬅
㕦
畵
㮎
椧
榫
槸
梮
村
㯦
㮇
椫
櫝
梋
桂
埁
涆
浼
耻
䚱
㸠
荾
栰
䇗
秧
剘
㳥
桦木
桦树
白桦
桦甸
桦南
桦川
桦木科
桦甸市
桦川县
