Bản dịch của từ 桨架 trong tiếng Anh

桨架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

桨架 (Danh từ)

jiǎng jià
01

A support frame or rack designed to hold and secure oars, typically used in rowing or water sports.

桨架是用来支撑和固定桨的装置,通常用于划船或其他水上运动中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桨架

jiǎng

jià

桨
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
槳, 㯍, 䉃, 䒂, 𥶝, 𥷃
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép