ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
桹桹
Bảng phân tích âm vị 桹
Láng
The sharp, clattering sound made when pieces of wood strike each other.
形容木头相撞击的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
láng
桹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép