Bản dịch của từ 桿 trong tiếng Anh
桿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
桿 (Danh từ)
【gǎn】
01
A slender, elongated stick-like object, such as a pen shaft or gunstock.
細長形的棍狀物。如:“筆桿”、“槍桿”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A measure word for counting slender, elongated objects.
量詞。計算細長物的單位。如:“兩桿槍”、“一桿秤”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
