Bản dịch của từ 梁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

(Danh từ)

liáng
01

Beam (a long horizontal load-bearing timber or metal member in a building)

水平方向的长条形承重构件木结构屋架中专指顺着前后方向架在柱子上的长木; 通常也指檩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bridge (a structure or figurative link that connects two sides)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ridge; raised strip (the raised longitudinal part of an object, e.g., the bridge of a nose)

物体中间隆起成长条的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Liang (a Chinese surname)

(Liáng) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Handle; a curved or arched handle (e.g., of a bag, basket, kettle)

把手(弓形;拱形:袋子、篮子、茶壶的把手......)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

The ancient state of Liang (a Warring States period state; later called Daliang — the capital in present-day Kaifeng)

战国时魏国迁都大梁 (今中国河南开封) 后,改称梁

Ví dụ
07

The Liang dynasty (Southern dynasty in China, 502–557 CE)

南朝之一,公元502-557,萧衍所建参看[南北朝]

Ví dụ
08

Later Liang (a historical Chinese dynasty; Hòu Liáng)

后梁

Ví dụ
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép