Bản dịch của từ 梁孟相敬 trong tiếng Anh

梁孟相敬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁孟相敬 (Tính từ)

liáng mèng xiāng jìng
01

Mutual respect between husband and wife; harmonious marital relationship

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁孟相敬

liáng

mèng

xiāng

jìng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
孟乐
孟买
孟享
孟亭
相一
相万
相上
相下
相与
敬上爱下
敬业
敬业乐群
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép