Bản dịch của từ 梁木 trong tiếng Anh

梁木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁木 (Danh từ)

liáng mù
01

Beam (a long sturdy piece of squared timber or metal used to support the roof or floor of a building)

光束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A person capable of bearing heavy responsibilities; a pillar of support

能承担重任的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Pillar or mainstay of a state or organization

(国家的)支柱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Rafter (a horizontal beam supporting a roof)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Pillar or main support of an organization

(组织的)支柱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Horizontal beam supporting a structure

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁木

liáng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
木三对
木上座
木下三郎
木丸
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép