Bản dịch của từ 梅叶 trong tiếng Anh

梅叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅叶 (Danh từ)

méi yè
01

Jean Meslier (1664–1729), French Enlightenment thinker and utopian communist; a village priest who later denounced religion, argued for materialism and communal property, and wrote a posthumous testament.

(jeanmeslier,1664-1729)法国启蒙思想家,空想共产主义者。曾任乡村神父。认为物质是唯一的实在,意识是物质的产物。设想了一个人人劳动、财产公有的理想社会,并认为用教育即可实现这一理想。著作有《遗书》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅叶

méi

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
叶中
叶书
叶佐
叶候
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép