ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
梊
Bảng phân tích âm vị 梊
Dì
To extract; to draw out (information, data, juice, essence)
提炼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To squeeze out; to wring out (liquid); to exhaust by squeezing
挤出来
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép