ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
梏
Bảng phân tích âm vị 梏
Gù
An ancient wooden shackle or handcuff used to restrain prisoners
古代木制的手铐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép