Bản dịch của từ 梐枑 trong tiếng Anh
梐枑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
梐枑 (Danh từ)
【bì hù】
01
A wooden barrier or fence placed in front of an ancient official office to block or control pedestrian passage, typically made of crisscrossed wooden strips.
古代官署前拦住行人的东西,用木条交叉制成
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梐枑
bì
梐
hù
枑
