Bản dịch của từ 梐枑 trong tiếng Anh

梐枑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

梐枑 (Danh từ)

bì hù
01

A wooden barrier or fence placed in front of an ancient official office to block or control pedestrian passage, typically made of crisscrossed wooden strips.

古代官署前拦住行人的东西,用木条交叉制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梐枑

梐
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰木坒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép