Bản dịch của từ 梓匠 trong tiếng Anh

梓匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

梓匠 (Danh từ)

zǐ jiàng
01

Carpenter; woodworker (an old/literary term for craftsmen who work with wood)

1.两种木工。梓,梓人,造器具;匠,匠人,主建筑。《墨子.节用中》:“凡天下群百工,轮车鞼匏,陶冶,梓匠,使各从事其所能。”汉桓宽《盐铁论.通有》:“若则饰宫室,增台榭,梓匠斫巨为小……则材木不足用也。”晋左思《魏都赋》:“僝拱木于林衡,授全模于梓匠。”清冯桂芬《校邠庐抗议自序》:“观于今日器用苦窳,借资夷裔,而始知圣人梓匠名官﹑仓庾世氏之法之善也。”现亦泛指木工。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A person of ability or talent; metaphorically a capable or skilled person.

2.比喻干才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓匠

jiàng

Các từ liên quan

梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠轮舆
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
梓
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
杍, 榟
Hình thái radical:
⿰,木,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép