Bản dịch của từ 梓童 trong tiếng Anh

梓童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

梓童 (Danh từ)

zǐ tóng
01

A respectful term used by an emperor to address his empress, mostly found in classical literature and opera.

皇帝对皇后的称呼 (多见于旧小说、戏曲)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓童

tóng

Các từ liên quan

梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
童乌
童仆
童便
童儿
梓
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
杍, 榟
Hình thái radical:
⿰,木,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép