Bản dịch của từ 梔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

zhī
01

〔~〕①Evergreen shrubs or small trees, with white flowers in summer and a strong fragrance. The fruit is oval and can be used as medicine or as a yellow dye. In some areas, it is also called "Water Hengzhi"; ②The fruit of this plant.

〔~子〕①常綠灌木或小喬木,夏季開白花,有濃香。果實卵形,可入藥,亦可作黃色染料。有的地區亦稱“水橫枝”;②這種植物的果實。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

梔
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
支, 栀
Hình thái radical:
⿰,木,巵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép