Bản dịch của từ 梗 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

(Danh từ)

gěng
01

Stem; stalk; branch (of a plant)

(梗儿) 某些植物的枝或茎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A witty/funny line, a punchline or humorous reference that triggers laughs or recognition (internet slang)

笑点、伏笔,或是有特别指涉含意或讽刺意涵的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

gěng
01

To straighten up; to hold (one's head/body) erect; to raise/tilt up

挺直

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To block; to obstruct; to clog

阻塞;妨碍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

gěng
01

Straightforward; frank; upright (personality)

直爽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Stubborn; obstinate; unyielding

顽固

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

梗
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
㾘, 𣖀, 𢯬
Hình thái radical:
⿰,木,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép