Bản dịch của từ 梗 trong tiếng Anh
梗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
梗 (Danh từ)
Stem; stalk; branch (of a plant)
(梗儿) 某些植物的枝或茎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A witty/funny line, a punchline or humorous reference that triggers laughs or recognition (internet slang)
笑点、伏笔,或是有特别指涉含意或讽刺意涵的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
梗 (Động từ)
To straighten up; to hold (one's head/body) erect; to raise/tilt up
挺直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To block; to obstruct; to clog
阻塞;妨碍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
梗 (Tính từ)
Straightforward; frank; upright (personality)
直爽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stubborn; obstinate; unyielding
顽固
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 㾘, 𣖀, 𢯬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
