Bản dịch của từ 梛 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊnuothanh sắc

(Danh từ)

nuó
01

A kind of shrub or small tree (nuo), similar to bamboo-like plants; refers to certain woody plants (often local name akin to bamboo or bird-cherry in regional use).

梛是一种植物,通常指的是一种树木或灌木,具有特定的生长特性。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

梛
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
Hình thái radical:
⿰木那
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép