Bản dịch của từ 梛 trong tiếng Anh
梛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
梛 (Danh từ)
【nuó】
01
A kind of shrub or small tree (nuo), similar to bamboo-like plants; refers to certain woody plants (often local name akin to bamboo or bird-cherry in regional use).
梛是一种植物,通常指的是一种树木或灌木,具有特定的生长特性。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
