Bản dịch của từ 條 trong tiếng Anh
條
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
條 (Danh từ)
【tiāo】
01
Clause, condition; string, stripe
均见“条”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠˉ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 𣒼, 樤, 条
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,⿱,夂,朩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋚
調
蓚
芀
䖺
銚
祒
萔
㩖
岧
朷
蜩
庣
挑
旫
祧
聎
佻
条
恌
楧
栗
樖
桢
榗
檓
樰
杯
橜
椌
枋
椐
弉
唨
馁
㳥
蚅
丵
宴
珡
務
釢
笇
恭
