Bản dịch của từ 梟 trong tiếng Anh
梟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
梟 (Danh từ)
Smuggler (especially of salt)
舊時指私販食鹽的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(Ideogrammic compound: bird with head on wood; originally a fierce bird whose head was hung on a tree as a warning)
(會意。从鳥,頭在木上。本義:指一種惡鳥,捕捉後懸頭樹上以示衆)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Owlet (a small owl)
貓頭鷹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Amusement (an ancient Chinese dice game)
使人娛樂、愉快或歡欣的某種方法與手段。中國古代的一種遊戲,叫「樗蒱」(相當於現在的擲骰子),一爲梟,六爲盧。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
梟 (Tính từ)
Fierce and ambitious
「梟」假借爲「驍」,最勇健
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
梟 (Động từ)
Disturb, confuse
淆亂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Behead and display publicly
懸頭示衆
Declare, announce
昭示;宣佈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Keep off, block
擋;推
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hold up, lift
撩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
