Bản dịch của từ 梟 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Danh từ)

xiāo
01

Smuggler (especially of salt)

舊時指私販食鹽的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Ideogrammic compound: bird with head on wood; originally a fierce bird whose head was hung on a tree as a warning)

(會意。从鳥,頭在木上。本義:指一種惡鳥,捕捉後懸頭樹上以示衆)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Owlet (a small owl)

貓頭鷹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Amusement (an ancient Chinese dice game)

使人娛樂、愉快或歡欣的某種方法與手段。中國古代的一種遊戲,叫「樗蒱」(相當於現在的擲骰子),一爲梟,六爲盧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

xiāo
01

Fierce and ambitious

「梟」假借爲「驍」,最勇健

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xiāo
01

Disturb, confuse

淆亂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Behead and display publicly

懸頭示衆

Ví dụ
03

Declare, announce

昭示;宣佈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Keep off, block

擋;推

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Hold up, lift

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

梟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
䲷, 枭, 鴵, 鷍, 𤡔, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép