Bản dịch của từ 梟杓 trong tiếng Anh

梟杓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

梟杓 (Danh từ)

xiāo biāo
01

A ladle or scoop used for drawing/muting water (a large spoon for scooping water).

舀水的勺子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梟杓

xiāo

biāo

梟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
䲷, 枭, 鴵, 鷍, 𤡔, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép