ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
梟杓
Bảng phân tích âm vị 梟
Xiāo
A ladle or scoop used for drawing/muting water (a large spoon for scooping water).
舀水的勺子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
xiāo
梟
biāo
杓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép