Bản dịch của từ 梢 trong tiếng Anh
梢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sào | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
梢 (Danh từ)
【sào】
01
Tip; end (the thin extremity of a branch or elongated object)
树枝的末端; 长条形东西较细的一头
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
梢 (Danh từ)
【sào】
01
Cone-shaped; conical tip or point
像圆锥体的形状
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Taper; tapering (the gradual reduction in cross-section or thickness toward one end)
锥度:柱形物体的横剖面向一端逐渐缩小的形式也叫梢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sào】【ㄕㄠ, ㄙㄠˋ】【SAO】
- Các biến thể:
- 䔠, 萷, 𥳓, 揱, 橚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈾
焼
娋
旓
䘯
韒
鞘
稍
䈰
輎
艄
萷
懆
瘙
氉
髞
㿋
臊
埽
掃
矂
扫
䐹
棜
㰏
枲
梵
栄
欎
枫
桍
㯀
槊
枮
梁
羚
㳶
莾
秲
皲
虗
绳
淴
䏱
㴄
覐
弶
树梢
眉梢
发梢
末梢
盯梢
梢头
钉梢
柳梢
辫梢
眼梢
