Bản dịch của từ 梢信 trong tiếng Anh

梢信

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄕㄠshaothanh ngang

梢信 (Động từ)

shāo xìn
01

To send a letter via someone (to have someone carry/send a letter for you)

捎带书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梢信

shāo

xìn

Các từ liên quan

梢书
梢云
梢人
梢儿
梢公
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
梢
Bính âm:
【sào】【ㄕㄠ, ㄙㄠˋ】【SAO】
Các biến thể:
䔠, 萷, 𥳓, 揱, 橚
Hình thái radical:
⿰,木,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép