Bản dịch của từ 梢条 trong tiếng Anh

梢条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄕㄠshaothanh ngang

梢条 (Danh từ)

shāo tiáo
01

Small branches or twigs used as firewood; sticks used for burning.

做柴烧的树枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梢条

shāo

tiáo

Các từ liên quan

梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
条令
梢
Bính âm:
【sào】【ㄕㄠ, ㄙㄠˋ】【SAO】
Các biến thể:
䔠, 萷, 𥳓, 揱, 橚
Hình thái radical:
⿰,木,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép