Bản dịch của từ 梢梢 trong tiếng Anh

梢梢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄕㄠshaothanh ngang

梢梢 (Danh từ)

shāo shāo
01

The sound or movement of the wind; wind noise (archaic/regional)

1.风声。

Ví dụ
02

Firm and upright; taut and sturdy (describing a body or object that is tense and held straight)

2.劲挺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dangling tail; the drooping or hanging tip/end of something

3.尾垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The tip; a small slender end or fineness in appearance

4.细貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梢梢

shāo

Các từ liên quan

梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
梢公
梢天
梢头
梢婆
梢子
梢
Bính âm:
【sào】【ㄕㄠ, ㄙㄠˋ】【SAO】
Các biến thể:
䔠, 萷, 𥳓, 揱, 橚
Hình thái radical:
⿰,木,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép