Bản dịch của từ 梢门 trong tiếng Anh

梢门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄕㄠshaothanh ngang

梢门 (Danh từ)

shāo mén
01

A door opening onto the street; a street-facing door (usually of a house directly adjacent to the road).

临街的门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梢门

shāo

mén

Các từ liên quan

梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
门丁
门上
门上人
门下
门下人
梢
Bính âm:
【sào】【ㄕㄠ, ㄙㄠˋ】【SAO】
Các biến thể:
䔠, 萷, 𥳓, 揱, 橚
Hình thái radical:
⿰,木,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép