Bản dịch của từ 梦兆 trong tiếng Anh

梦兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

梦兆 (Danh từ)

mèng zhào
01

A dream omen or prophetic sign seen in a dream, believed to foretell future events.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Omen or portent seen in a dream, believed to predict future good or bad events

梦境中所现的征兆迷信的人,认为梦中所见的,是未来吉凶的预兆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦兆

mèng

zhào

Các từ liên quan

梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
梦
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
Hình thái radical:
⿱,林,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép