Bản dịch của từ 梦松 trong tiếng Anh
梦松
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
梦松 (Thành ngữ)
【mèng sōng】
01
A literary allusion: dreaming of a pine tree growing on one's belly, interpreted as an omen of rising to high office (the Three Excellencies). Used to wish or describe promotion to top official rank.
《三国志.吴志.孙晧传》“三年春二月,以左右御史大夫丁固﹑孟仁为司徒﹑司空”裴松之注引《吴书》:“初,固为尚书,梦松树生其腹上,谓人曰:‘松字十八公也,后十八岁吾其为公乎!’卒如梦焉。”后因以“梦松”为祝人登三公位的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦松
mèng
梦
sōng
松
Các từ liên quan
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿱,林,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝱
孟
夣
霥
懜
夢
㜴
䁅
㻊
癦
㒱
朚
椏
栓
㭼
檶
桾
樭
杞
槝
槧
枨
榗
柴
铡
敏
萋
符
蚽
㥒
婱
埫
蛃
䚻
羚
聆
梦想
做梦
噩梦
梦幻
梦乡
梦见
圆梦
梦寐
梦魇
梦境
