Bản dịch của từ 梦草 trong tiếng Anh
梦草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
梦草 (Danh từ)
【mèng cǎo】
01
A mythical/herbal plant said to induce or bring dreams when held; a legendary 'dream grass'.
1.神话中的草名。据说怀之可以入梦,故也称怀梦草。
Ví dụ
02
Literary noun: a verse or fine passage inspired by a dream; specifically the classical anecdote of Xie Lingyun dreaming of Xie Huilian and composing the line “ponds give rise to spring grass.”
2.用谢灵运梦见谢惠连因得“池塘生春草”句事,谓制有佳作。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦草
mèng
梦
cǎo
草
Các từ liên quan
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿱,林,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝱
孟
夣
霥
懜
夢
㜴
䁅
㻊
癦
㒱
朚
椏
栓
㭼
檶
桾
樭
杞
槝
槧
枨
榗
柴
铡
敏
萋
符
蚽
㥒
婱
埫
蛃
䚻
羚
聆
梦想
做梦
噩梦
梦幻
梦乡
梦见
圆梦
梦寐
梦魇
梦境
