Bản dịch của từ 梫 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

(Danh từ)

qǐn
01

Cinnamon tree (a type of laurel tree, i.e., cassia/cinnamon, used for spice and aromatic wood)

木名即桂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

梫
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【XÂM】
Các biến thể:
𣖽
Hình thái radical:
⿰木⿳彐冖又
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép