Bản dịch của từ 梬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

(Danh từ)

yǐng
01

Chinese bayberry; yìng fruit (a small edible berry, 'dâu đất')

梬果果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

梬
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Hình thái radical:
⿰木甹
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép