Bản dịch của từ 梭标 trong tiếng Anh
梭标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
梭标 (Danh từ)
【suō biāo】
01
A kind of throwing dart or spear (archaic); also written as 梭镖
1.亦作“梭镖”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A single-pointed, double-edged knife with a long handle (an archaic type of blade)
2.装有长柄的单尖两刃刀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梭标
suō
梭
biāo
标
Các từ liên quan
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
标下
标举
标书
标令
标仪
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
- Các biến thể:
- 𣜤, 𥭟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羧
莎
嗦
缩
㛖
莏
挲
嗍
鮻
簔
桫
唆
梍
檭
㮔
未
橄
㰋
樂
欎
櫫
榻
桺
杕
桯
堵
䆞
逶
掬
梨
铗
𠚖
奟
菄
梂
淝
穿梭
梭哈
梭梭
梭子
摩梭
梭壳
卢梭
梭巡
梭鱼
梭织
